原蛙目 nguyên oa mục Hán Việt: nguyên oa mục Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 蛙 (oa) + 目 (mục)Hán Việtnguyên oa mụcCấu tạo原 + 蛙 + 目 · nguyên + oa + mục nghĩa thành phần: nguyên + oa + mục Nghĩa EngCihui Proanura