原蟲

yuán chóng nguyên trùng

Hán Việt: nguyên trùng · Pinyin: yuán chóng

Tổng quan

động vật nguyên sinh

Cấu tạo: (nguyên) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật nguyên sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病原虫。

Eng

  • CC-CEDICT protozoan
  • Cihui 原蟲 yuánchóng* n. <bio.> protozoan

ja

  • JMdict protozoan