原蠶 yuán cán · nguyên tàm Hán Việt: nguyên tàm · Pinyin: yuán cán Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 蠶 (tàm)Pinyinyuán cánHán Việtnguyên tàmCấu tạo原 + 蠶 · nguyên + tàm nghĩa thành phần: nguyên + tàm