原被

yuán bèi nguyên bị

Hán Việt: nguyên bị · Pinyin: yuán bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原告和被告的简缩合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原告和被告的简缩合称。

ja

  • JMdict plaintiff and defendant