原說 yuán shuō · nguyên thuyết Hán Việt: nguyên thuyết · Pinyin: yuán shuō Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 說 (thuyết)Pinyinyuán shuōHán Việtnguyên thuyếtCấu tạo原 + 說 · nguyên + thuyết nghĩa thành phần: nguyên + thuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 原本說、本來說。《海上花列傳》第二六回:「原說呀,要是掮洋錢個,故末有點間架哉。」