原訴

yuán sù nguyên tố

Hán Việt: nguyên tố · Pinyin: yuán sù

Tổng quan

tố tụng bên nguyên cáo

Cấu tạo: (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tố tụng bên nguyên cáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在诉讼程序进行中,被告对原告提出反诉时,称原告提起的诉讼为原诉。又称本诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在诉讼程序进行中,被告对原告提出反诉时,称原告提起的诉讼为原诉。又称本诉。

Eng

  • Cihui 原訴 yuánsù n. <leg.> 1. plaintiff's/prosecutor's accusation 2. original suit