原詳 yuán xiáng · nguyên tường Hán Việt: nguyên tường · Pinyin: yuán xiáng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 詳 (tường)Pinyinyuán xiángHán Việtnguyên tườngCấu tạo原 + 詳 · nguyên + tường nghĩa thành phần: nguyên + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原审。Tân Hoa Tự Điển 1.原审。