原謀 yuán móu · nguyên mưu Hán Việt: nguyên mưu · Pinyin: yuán móu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 謀 (mưu)Pinyinyuán móuHán Việtnguyên mưuCấu tạo原 + 謀 · nguyên + mưu nghĩa thành phần: nguyên + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来参与谋划的人,主使者。Tân Hoa Tự Điển 1.原来参与谋划的人,主使者。