原質

yuán zhì nguyên chất

Hán Việt: nguyên chất · Pinyin: yuán zhì

Tổng quan

(y học) chứng ứ máu chỗ thấp, (triết học) thực chất, thực thể, (tôn giáo) vị (thần)

Cấu tạo: (nguyên) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng ứ máu chỗ thấp, (triết học) thực chất, thực thể, (tôn giáo) vị (thần)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指元素; 引申指基本要素。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指元素。 2.引申指基本要素。

Eng

  • Cihui 原質 uánzhì n. <chem.> element