原赦

yuán shè nguyên xá

Hán Việt: nguyên xá · Pinyin: yuán shè

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽恕赦免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽恕赦免。