原路

yuán lù nguyên lộ

Hán Việt: nguyên lộ · Pinyin: yuán lù

Tổng quan

đường cũ

Cấu tạo: (nguyên) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来时走过的路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来时走过的路。

Eng

  • Cihui 原路 uánlù* n. original road M:¹tiáo