原身 yuán shēn · nguyên thân Hán Việt: nguyên thân · Pinyin: yuán shēn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 身 (thân)Pinyinyuán shēnHán Việtnguyên thânCấu tạo原 + 身 · nguyên + thân nghĩa thành phần: nguyên + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本身; 原形,原来的身形。Tân Hoa Tự Điển 1.本身。 2.原形,原来的身形。