原載 nguyên tái Hán Việt: nguyên tái Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 載 (tái)Hán Việtnguyên táiCấu tạo原 + 載 · nguyên + tái nghĩa thành phần: nguyên + tái Nghĩa EngCihui 原載 yuánzǎi v.p. <wr.> originally published in