原辭 yuán cí · nguyên từ Hán Việt: nguyên từ · Pinyin: yuán cí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 辭 (từ)Pinyinyuán cíHán Việtnguyên từCấu tạo原 + 辭 · nguyên + từ nghĩa thành phần: nguyên + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原话。Tân Hoa Tự Điển 1.原话。