原配

yuán pèi nguyên phối

Hán Việt: nguyên phối · Pinyin: yuán pèi

Tổng quan

nguyên phối; vợ đầu。同'元配'。

Cấu tạo: (nguyên) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên phối; vợ đầu。同'元配'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最先婚配的妻子。清.王應奎《柳南隨筆》卷一:「且伊原配陳夫人,此時尚無恙也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一个妻子他的原配|她是原配所生; 第一次结婚的原配夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển ①第一个妻子他的原配|她是原配所生。②第一次结婚的原配夫妻。

Eng

  • CC-CEDICT first wife
  • Cihui first wife