原針鼴屬 yuán zhēn yǎn shǔ · nguyên châm yển chúc Hán Việt: nguyên châm yển chúc · Pinyin: yuán zhēn yǎn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 針 (châm) + 鼴 (yển) + 屬 (chúc)Pinyinyuán zhēn yǎn shǔHán Việtnguyên châm yển chúcCấu tạo原 + 針 + 鼴 + 屬 · nguyên + châm + yển + chúc nghĩa thành phần: nguyên + châm + yển + chúc