原鈣 nguyên cái Hán Việt: nguyên cái Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 鈣 (cái)Hán Việtnguyên cáiCấu tạo原 + 鈣 · nguyên + cái nghĩa thành phần: nguyên + cái Nghĩa EngCihui protocalcium