原防
nguyên phòng
Hán Việt: nguyên phòng · Pinyin: yuán fáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特指堤防间不方正的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特指堤防间不方正的田地。
Eng
- Cihui 原防 yuánfáng n. original garrison post
Hán Việt: nguyên phòng · Pinyin: yuán fáng