原陸 yuán lù · nguyên lục Hán Việt: nguyên lục · Pinyin: yuán lù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 陸 (lục)Pinyinyuán lùHán Việtnguyên lụcCấu tạo原 + 陸 · nguyên + lục nghĩa thành phần: nguyên + lục