原隰
nguyên thấp
Hán Việt: nguyên thấp · Pinyin: yuán xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣大平坦和低窪潮溼的地方。《國語.周語上》:「猶其原隰之有衍沃也,衣食於是乎生。」《文選.張衡.歸田賦》:「原隰鬱茂,百草滋榮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广平与低湿之地; 泛指原野。
- Tân Hoa Tự Điển 1.广平与低湿之地。 2.泛指原野。
Eng
- Cihui 原隰 uánxí n. plateaus and low, marshy land