原鞭目 nguyên tiên mục Hán Việt: nguyên tiên mục Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 鞭 (tiên) + 目 (mục)Hán Việtnguyên tiên mụcCấu tạo原 + 鞭 + 目 · nguyên + tiên + mục nghĩa thành phần: nguyên + tiên + mục Nghĩa EngCihui Protomonadina