原音 nguyên âm Hán Việt: nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtnguyên âmCấu tạo原 + 音 · nguyên + âm nghĩa thành phần: nguyên + âm Nghĩa EngCihui 原音 yuányīn n. <phy.> fundamental tonejaJMdict fundamental tone