原額 yuán é · nguyên ngạch Hán Việt: nguyên ngạch · Pinyin: yuán é Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 額 (ngạch)Pinyinyuán éHán Việtnguyên ngạchCấu tạo原 + 額 · nguyên + ngạch nghĩa thành phần: nguyên + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来规定的数额。Tân Hoa Tự Điển 1.原来规定的数额。