原馬 yuán mǎ · nguyên mã Hán Việt: nguyên mã · Pinyin: yuán mǎ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 馬 (mã)Pinyinyuán mǎHán Việtnguyên mãCấu tạo原 + 馬 · nguyên + mã nghĩa thành phần: nguyên + mã