原駝 yuántuo · nguyên đà Hán Việt: nguyên đà · Pinyin: yuántuo Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 駝 (đà)PinyinyuántuoHán Việtnguyên đàCấu tạo原 + 駝 · nguyên + đà nghĩa thành phần: nguyên + đà Nghĩa EngCihui guanaco