厢子

xiāng zisương tử

Hán Việt: sương tử · Pinyin: xiāng zi

Tổng quan

rương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.箱子。厢,用同"箱"。

Cấu tạo: 廂 (sương) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rương
  • VietPhrases rương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.箱子。厢,用同"箱"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厢房 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀