廂巡

xiāng xún sương tuần

Hán Việt: sương tuần · Pinyin: xiāng xún

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代京都巡夜的军警,属厢官统辖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代京都巡夜的军警,属厢官统辖。