廂座 xiāng zuò · sương tọa Hán Việt: sương tọa · Pinyin: xiāng zuò Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 座 (tọa)Pinyinxiāng zuòHán Việtsương tọaCấu tạo廂 + 座 · sương + tọa nghĩa thành phần: sương + tọa