厥弛

jué chí quyết thỉ

Hán Việt: quyết thỉ · Pinyin: jué chí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (thỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動搖的樣子。《漢書.卷七五.李尋傳》:「熒惑厥弛,佞巧依勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇动的样子。