厥昭 jué zhāo · quyết chiêu Hán Việt: quyết chiêu · Pinyin: jué zhāo Tổng quan Cấu tạo: 厥 (quyết) + 昭 (chiêu)Pinyinjué zhāoHán Việtquyết chiêuCấu tạo厥 + 昭 · quyết + chiêu nghĩa thành phần: quyết + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。即蟩蛁,蜻蛉虫的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。即蟩蛁,蜻蛉虫的别称。