厨下
trù hạ
Hán Việt: trù hạ
Tổng quan
nhà bếp
廚房。唐.王建〈新嫁娘〉詞三首之三:「三日入廚下,洗手作羹湯。」《儒林外史》第一回:「王冕自到廚下烙了一斤麵餅,炒了一盤韭菜。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà bếp
- Tần suất từ nhà bếp
- Biên soạn 廚下 húxià p.w. kitchen
Eng
- Cihui 廚下 húxià p.w. kitchen
- Tần suất từ 廚下 húxià p.w. kitchen