厨人
trù nhân
Hán Việt: trù nhân
Tổng quan
gười nấu bếp. Đầu bếp. trù nhân trù nhân ☆Người nấu bếp. Đầu bếp.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười nấu bếp. Đầu bếp. trù nhân trù nhân ☆Người nấu bếp. Đầu bếp.
ja
- JMdict chef|head cook