廚具

chú jù trù cụ

Hán Việt: trù cụ · Pinyin: chú jù

Tổng quan

dụng cụ nhà bếp

Cấu tạo: (trù) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ nhà bếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烹調食物的用具。如:「百貨公司的廚具部門,最令喜愛烹飪的人們流連忘返。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做饭菜的用具,如锅、炒勺、菜刀等。

Eng

  • CC-CEDICT kitchen implements
  • Cihui kitchen implements