厨卫
trù vệ
Hán Việt: trù vệ · Pinyin: chú wèi
Tổng quan
nhà bếp và phòng tắm
厨房和卫生问的合称:~设备。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bếp và tắm
- Google Alex v6 bếp và vệ sinh
- Tần suất từ nhà bếp và phòng tắm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厨房和卫生问的合称:~设备。
Eng
- Cihui kitchens and bathrooms
- Tần suất từ kitchens and bathrooms