廚衛

chú wèi trù vệ

Hán Việt: trù vệ · Pinyin: chú wèi

Tổng quan

nhà bếp và phòng tắm

Cấu tạo: (trù) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bếp và phòng tắm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厨房和卫生问的合称:~设备。

Eng

  • CC-CEDICT kitchens and bathrooms
  • Cihui kitchens and bathrooms