厨工

chú gōngtrù công

Hán Việt: trù công · Pinyin: chú gōng

Tổng quan

phụ bếp; trợ lý đầu bếp

Cấu tạo: 廚 (trù) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ bếp
  • Tần suất từ phụ bếp; trợ lý đầu bếp
  • Biên soạn 廚工 húgōng n. 1. kitchen work 2. <trad.> cook

Eng

  • Cihui kitchen helper; assistant cook
  • Tần suất từ 廚工 húgōng n. 1. kitchen work 2. <trad.> cook

Từ liên quan

Gần nghĩa

厨下 · 厨余 · 厨具 · 厨卫 · 厨司 · 厨娘 · 厨子 · 厨师