廚櫃

chú guì trù quỹ

Hán Việt: trù quỹ · Pinyin: chú guì

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);安装或安放在厨房里的柜子,用来旋转餐具、炊具等,多为整体式的。也作橱柜。