厩养 cứu dưỡng Hán Việt: cứu dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 厩 (cứu) + 养 (dưỡng)Hán Việtcứu dưỡngCấu tạo厩 + 养 · cứu + dưỡng nghĩa thành phần: cứu + dưỡng