廄將 jiù jiāng · cứu tương Hán Việt: cứu tương · Pinyin: jiù jiāng Tổng quan Cấu tạo: 廄 (cứu) + 將 (tương)Pinyinjiù jiāngHán Việtcứu tươngCấu tạo廄 + 將 · cứu + tương nghĩa thành phần: cứu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"厩将"; 官名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩将"。 2.官名。