厩库 jiù kù·cứu khố Hán Việt: cứu khố · Pinyin: jiù kù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"厩库"。 2.牲口房和库房。 Cấu tạo: 廄 (cứu) + 庫 (khố)Pinyinjiù kùHán Việtcứu khốCấu tạo廄 + 庫 · cứu + khố nghĩa thành phần: cứu + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩库"。 2.牲口房和库房。 Từ liên quan Gần nghĩa厩肥 · 库仑 · 库伦 · 库克 · 库券 · 库姆 · 库存 · 库容