厩庾 cứu dữu Hán Việt: cứu dữu Tổng quan Cấu tạo: 厩 (cứu) + 庾 (dữu)Hán Việtcứu dữuCấu tạo厩 + 庾 · cứu + dữu nghĩa thành phần: cứu + dữu