厩肥

jiù féicứu phì

Hán Việt: cứu phì · Pinyin: jiù féi

Tổng quan

phân chuồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

家畜的粪尿和垫圈的干土、杂草等混在一起沤成的肥料。也叫圈(juàn)肥,有的地区叫圊(qīnɡ)肥。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種有機肥料。由家畜排泄物、褥草、飼料殘渣混合堆積腐熟後所形成的肥料。也稱為「圈肥」、「圊肥」。

Cấu tạo: 廄 (cứu) + 肥 (phì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân chuồng
  • VietPhrases phân chuồng
  • Tần suất từ phân chuồng
  • Biên soạn 廄肥 iùféi n. <agr.> barnyard manure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家畜的粪尿和垫圈的干土、杂草等混在一起沤成的肥料。也叫圈(juàn)肥,有的地区叫圊(qīnɡ)肥。

Eng

  • JMdict manure
  • Cihui 廄肥 iùféi n. <agr.> barnyard manure
  • Tần suất từ 廄肥 iùféi n. <agr.> barnyard manure

ja

  • JMdict 厩肥(きゅうひ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廄將 · 廄置 · 廄肥 · 肥东 · 肥乡 · 肥分 · 肥力 · 肥厚