廄長

jiù zhǎng cứu trường

Hán Việt: cứu trường · Pinyin: jiù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"厩长"; 掌管马厩的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩长"。 2.掌管马厩的官吏。