厭世觀 yếm thế quan Hán Việt: yếm thế quan Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 觀 (quan)Hán Việtyếm thế quanCấu tạo厭 + 世 + 觀 · yếm + thế + quan nghĩa thành phần: yếm + thế + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 視世界為盲目,人生為至苦。認為一切皆無意義,無價值,美、善、幸福皆自欺之幻影。相對於樂天觀而言。也稱為「厭世主義」。EngCihui 厭世觀 ànshìguān n. pessimism