厭冠 yàn guān · yếm quan Hán Việt: yếm quan · Pinyin: yàn guān Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 冠 (quan)Pinyinyàn guānHán Việtyếm quanCấu tạo厭 + 冠 · yếm + quan nghĩa thành phần: yếm + quan