厭副 yàn fù · yếm phó Hán Việt: yếm phó · Pinyin: yàn fù Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 副 (phó)Pinyinyàn fùHán Việtyếm phóCấu tạo厭 + 副 · yếm + phó nghĩa thành phần: yếm + phó