厌劾 yếm hặc Hán Việt: yếm hặc Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 劾 (hặc)Hán Việtyếm hặcCấu tạo厌 + 劾 · yếm + hặc nghĩa thành phần: yếm + hặc