厭勝錢 yàn shèng qián · yếm thắng tiễn Hán Việt: yếm thắng tiễn · Pinyin: yàn shèng qián Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 勝 (thắng) + 錢 (tiễn)Pinyinyàn shèng qiánHán Việtyếm thắng tiễnCấu tạo厭 + 勝 + 錢 · yếm + thắng + tiễn nghĩa thành phần: yếm + thắng + tiễn