厭媚 yàn mèi · yếm mị Hán Việt: yếm mị · Pinyin: yàn mèi Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 媚 (mị)Pinyinyàn mèiHán Việtyếm mịCấu tạo厭 + 媚 · yếm + mị nghĩa thành phần: yếm + mị