厭日 yàn rì · yếm nhật Hán Việt: yếm nhật · Pinyin: yàn rì Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 日 (nhật)Pinyinyàn rìHán Việtyếm nhậtCấu tạo厭 + 日 · yếm + nhật nghĩa thành phần: yếm + nhật