厭旦 yàn dàn · yếm đán Hán Việt: yếm đán · Pinyin: yàn dàn Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 旦 (đán)Pinyinyàn dànHán Việtyếm đánCấu tạo厭 + 旦 · yếm + đán nghĩa thành phần: yếm + đán